tổng duyệt
Định nghĩa
Danh từ:
- Buổi diễn tập cuối cùng, toàn bộ: "tổng duyệt" chỉ buổi tập dượt đầy đủ, hoàn chỉnh một vở diễn, chương trình hoặc sự kiện trước khi công diễn chính thức. Đây là bước quan trọng để kiểm tra mọi khâu từ diễn xuất, âm thanh, ánh sáng đến kịch bản.
- Sự kiểm tra tổng thể: Trong các lĩnh vực khác, "tổng duyệt" có thể ám chỉ việc rà soát, đánh giá toàn diện một quy trình hoặc dự án trước khi thực hiện chính thức.
Động từ:
- Tiến hành buổi diễn tập cuối cùng: Hành động tổ chức hoặc tham gia buổi tập dượt toàn bộ trước sự kiện chính thức.
- Kiểm tra, rà soát toàn diện: Hành động xem xét kỹ lưỡng mọi chi tiết trước một sự kiện quan trọng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Buổi tổng duyệt vở kịch đã diễn ra suôn sẻ. (Buổi tập cuối cùng của vở kịch đã thành công tốt đẹp.)
- Chúng tôi cần một cuộc tổng duyệt toàn bộ chương trình trước ngày khai mạc. (Chúng tôi cần kiểm tra tổng thể chương trình trước ngày chính thức.)
Động từ:
- Đạo diễn yêu cầu tổng duyệt lại toàn bộ vở diễn. (Đạo diễn yêu cầu tập dượt lần cuối vở diễn.)
- Nhóm kỹ thuật sẽ tổng duyệt hệ thống âm thanh vào sáng mai. (Nhóm kỹ thuật sẽ kiểm tra toàn bộ hệ thống âm thanh vào sáng mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tổng duyệt sân khấu": Buổi tập chính thức với đầy đủ trang phục, đạo cụ và ánh sáng.
- Buổi tổng duyệt sân khấu kéo dài ba giờ đồng hồ. (Buổi tập cuối với đầy đủ trang thiết bị kéo dài ba giờ.)
"Tổng duyệt chương trình": Kiểm tra toàn bộ tiến trình của một sự kiện.
- Tổng duyệt chương trình khai giảng năm học mới sẽ diễn ra vào thứ Sáu. (Kiểm tra toàn bộ chương trình khai giảng vào thứ Sáu.)
"Tổng duyệt chiến lược": Rà soát toàn diện một kế hoạch hoặc chiến lược.
- Ban giám đốc đã tổng duyệt chiến lược kinh doanh quý 3. (Ban giám đốc đã rà soát toàn bộ kế hoạch kinh doanh quý 3.)
Biến thể và từ gần giống
Duyệt (động từ): xem xét, kiểm tra hoặc cho phép.
- Sếp đã duyệt đơn xin nghỉ phép của tôi. (Sếp đã xem xét và chấp nhận đơn xin nghỉ phép của tôi.)
Tổng (tính từ): toàn bộ, tổng thể — thường kết hợp với các từ khác để chỉ sự bao quát.
- Tổng kết cuối năm đã được hoàn thành. (Báo cáo tổng thể cuối năm đã hoàn thành.)
Diễn tập (danh từ): buổi tập dượt, thường không bao gồm tất cả các yếu tố như tổng duyệt.
- Buổi diễn tập đầu tiên chỉ tập trung vào lời thoại. (Buổi tập ban đầu chỉ chú trọng vào lời thoại.)
Từ đồng nghĩa
- Tập dượt cuối cùng: buổi tập lần cuối trước khi chính thức.
- Kiểm tra tổng thể: rà soát toàn diện mọi khía cạnh.
- Rà soát toàn bộ: xem xét kỹ lưỡng từng chi tiết.
Thành ngữ liên quan
- Tổng duyệt cuối cùng: buổi tập cuối trước giờ G.
- Buổi tổng duyệt cuối cùng là cơ hội sửa chữa sai sót. (Buổi tập cuối là dịp để chỉnh sửa lỗi lầm.)